globalisation
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- toàn cầu hóa
- Nghĩa tiếng Anh
- The process of countries becoming more connected through trade, travel and communication (US: globalization).
- Ví dụ
Globalisation has changed local job markets.
Toàn cầu hóa đã thay đổi thị trường việc làm địa phương.
- Cụm từ thường gặp
- effects of globalisation
- Họ từ
- global, globalise
Bản dịch
- 한국어세계화
- 中文全球化
- 日本語グローバル化
- ไทยโลกาภิวัตน์
- Bahasa Indonesiaglobalisasi
- Русскийглобализация
- हिन्दीवैश्वीकरण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.