go viral
phrase Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lan truyền nhanh
- Nghĩa tiếng Anh
- To spread very quickly and widely online.
- Ví dụ
The video went viral overnight.
Video đó lan truyền chóng mặt chỉ sau một đêm.
- Cụm từ thường gặp
- go viral on social media
- Họ từ
- viral
Bản dịch
- 한국어입소문이 나다 (바이럴)
- 中文走红,病毒式传播
- 日本語バズる
- ไทยกลายเป็นไวรัล
- Bahasa Indonesiamenjadi viral
- Русскийстать вирусным
- हिन्दीवायरल होना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.