AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

government funding

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngân sách nhà nước
Nghĩa tiếng Anh
Money provided by the government for public services or projects.
Ví dụ
Schools rely on government funding.Trường học phụ thuộc vào ngân sách nhà nước.
Cụm từ thường gặp
increase government funding
Họ từ
fund

Bản dịch

  • 한국어정부 지원금
  • 中文政府资金
  • 日本語政府の資金
  • ไทยงบประมาณจากรัฐบาล
  • Bahasa Indonesiadana pemerintah
  • Русскийгосударственное финансирование
  • हिन्दीसरकारी धन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.