graffiti
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vẽ bậy (graffiti)
- Nghĩa tiếng Anh
- Writing or drawings on walls or property without permission, which is illegal.
- Ví dụ
The council removed graffiti from the bridge.
Hội đồng đã xóa hình vẽ bậy trên cầu.
- Cụm từ thường gặp
- graffiti removal; spray graffiti
- Họ từ
- graffitist
Bản dịch
- 한국어낙서 (그래피티)
- 中文涂鸦
- 日本語落書き
- ไทยการพ่นสีกราฟฟิตี้
- Bahasa Indonesiagrafiti
- Русскийграффити
- हिन्दीभित्ति लेखन
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.