AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

granted

adverb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
phải thừa nhận
Nghĩa tiếng Anh
A transition that admits a point before arguing against it.
Ví dụ
Granted, the sample was small, but the pattern was very clear.Phải thừa nhận mẫu nhỏ, nhưng quy luật rất rõ ràng.
Cụm từ thường gặp
granted, … but
Họ từ
grant

Bản dịch

  • 한국어물론 (~이긴 하지만)
  • 中文诚然
  • 日本語確かに(~だが)
  • ไทยยอมรับว่า
  • Bahasa Indonesiamemang (benar)
  • Русскийправда, конечно
  • हिन्दीमाना कि

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.