grave
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghiêm trọng
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: very serious and worrying.
- Ví dụ
The report raised grave concerns about water quality.
Báo cáo nêu lên những lo ngại nghiêm trọng về chất lượng nước.
- Cụm từ thường gặp
- grave danger; grave concerns
- Họ từ
- gravity
Bản dịch
- 한국어심각한, 중대한
- 中文严重的
- 日本語重大な
- ไทยร้ายแรง
- Bahasa Indonesiaserius, gawat
- Русскийсерьёзный
- हिन्दीगंभीर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.