AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

guarantor

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
người bảo lãnh
Nghĩa tiếng Anh
A person who agrees to pay a debt if the borrower does not.
Ví dụ
Her parents acted as guarantors for the loan.Bố mẹ cô ấy đứng ra bảo lãnh khoản vay.
Cụm từ thường gặp
act as guarantor; guarantor loan
Họ từ
guarantee

Bản dịch

  • 한국어보증인
  • 中文担保人
  • 日本語保証人
  • ไทยผู้ค้ำประกัน
  • Bahasa Indonesiapenjamin
  • Русскийпоручитель
  • हिन्दीगारंटर
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.