guardianship
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quyền giám hộ
- Nghĩa tiếng Anh
- The legal right and responsibility to make decisions for another person, such as a child.
- Ví dụ
The aunt was given guardianship of the children.
Người dì được trao quyền giám hộ các cháu.
- Cụm từ thường gặp
- legal guardianship; guardianship order
- Họ từ
- guardian
Bản dịch
- 한국어후견(권)
- 中文监护
- 日本語後見
- ไทยการปกครองดูแล
- Bahasa Indonesiaperwalian
- Русскийопекунство
- हिन्दीसंरक्षकता
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.