AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

guideline

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
hướng dẫn
Nghĩa tiếng Anh
Advice or a rule about how to do something.
Ví dụ
Follow the health guidelines for safe food handling.Hãy làm theo hướng dẫn y tế về xử lý thực phẩm an toàn.
Cụm từ thường gặp
government guidelines; follow guidelines; clear guidelines
Họ từ
guidelines
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어지침
  • 中文指导方针
  • 日本語指針、ガイドライン
  • ไทยแนวทาง
  • Bahasa Indonesiapedoman
  • Русскийрекомендация
  • हिन्दीदिशानिर्देश

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.