gums
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nướu
- Nghĩa tiếng Anh
- The pink flesh around the teeth.
- Ví dụ
My gums bleed when I brush my teeth.
Nướu của tôi chảy máu khi đánh răng.
- Cụm từ thường gặp
- bleeding gums; gum disease
- Họ từ
- gum
Bản dịch
- 한국어잇몸
- 中文牙龈
- 日本語歯茎
- ไทยเหงือก
- Bahasa Indonesiagusi
- Русскийдёсны
- हिन्दीमसूड़े
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.