AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

hacker

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
tin tặc
Nghĩa tiếng Anh
A person who gains unauthorised access to computer systems.
Ví dụ
Hackers stole customer details.Tin tặc đã đánh cắp thông tin khách hàng.
Cụm từ thường gặp
hacker attack
Họ từ
hack, hacking

Bản dịch

  • 한국어해커
  • 中文黑客
  • 日本語ハッカー
  • ไทยแฮกเกอร์
  • Bahasa Indonesiaperetas
  • Русскийхакер
  • हिन्दीहैकर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.