hard drive
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ổ cứng
- Nghĩa tiếng Anh
- A device inside a computer that stores data and files.
- Ví dụ
The hard drive is almost full.
Ổ cứng gần đầy rồi.
- Cụm từ thường gặp
- external hard drive; hard drive space
- Họ từ
- drive
Bản dịch
- 한국어하드 드라이브
- 中文硬盘
- 日本語ハードディスク
- ไทยฮาร์ดไดรฟ์
- Bahasa Indonesiahard disk
- Русскийжёсткий диск
- हिन्दीहार्ड ड्राइव
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.