AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

hardware

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
phần cứng
Nghĩa tiếng Anh
The physical parts of a computer or device.
Ví dụ
The problem is with the hardware, not the software.Vấn đề nằm ở phần cứng, không phải phần mềm.
Cụm từ thường gặp
computer hardware; hardware upgrade
Họ từ
hardware store (different meaning)

Bản dịch

  • 한국어하드웨어
  • 中文硬件
  • 日本語ハードウェア
  • ไทยฮาร์ดแวร์
  • Bahasa Indonesiaperangkat keras
  • Русскийаппаратное обеспечение
  • हिन्दीहार्डवेयर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.