hashtag
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẻ hashtag
- Nghĩa tiếng Anh
- A word or phrase after the # symbol, used to group posts on a topic.
- Ví dụ
Use the event hashtag when you post.
Hãy dùng hashtag của sự kiện khi đăng bài.
- Cụm từ thường gặp
- trending hashtag
- Họ từ
- tag
Bản dịch
- 한국어해시태그
- 中文话题标签
- 日本語ハッシュタグ
- ไทยแฮชแท็ก
- Bahasa Indonesiatagar
- Русскийхештег
- हिन्दीहैशटैग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.