AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

head office

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
trụ sở chính
Nghĩa tiếng Anh
The main office of a company.
Ví dụ
Head office is in Melbourne.Trụ sở chính ở Melbourne.
Cụm từ thường gặp
at head office; head office staff
Họ từ
headquarters

Bản dịch

  • 한국어본사
  • 中文总部
  • 日本語本社
  • ไทยสำนักงานใหญ่
  • Bahasa Indonesiakantor pusat
  • Русскийголовной офис
  • हिन्दीमुख्यालय

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.