AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

headcount

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
số lượng nhân sự
Nghĩa tiếng Anh
The number of people employed by an organisation.
Ví dụ
The company plans to reduce headcount next year.Công ty dự định cắt giảm nhân sự vào năm sau.
Cụm từ thường gặp
reduce headcount; headcount freeze
Họ từ
(noun)

Bản dịch

  • 한국어인원수 (직원 수)
  • 中文员工人数
  • 日本語人員数
  • ไทยจำนวนพนักงาน
  • Bahasa Indonesiajumlah karyawan
  • Русскийчисленность персонала
  • हिन्दीकर्मचारियों की संख्या

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.