AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

heads-up

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
báo trước
Nghĩa tiếng Anh
An early warning or notice about something.
Ví dụ
Thanks for the heads-up about the delay.Cảm ơn bạn đã báo trước về sự chậm trễ.
Cụm từ thường gặp
give someone a heads-up; quick heads-up
Họ từ
(informal)

Bản dịch

  • 한국어미리 알림, 귀띔
  • 中文提前通知
  • 日本語事前の知らせ
  • ไทยการแจ้งล่วงหน้า
  • Bahasa Indonesiapemberitahuan awal
  • Русскийпредупреждение заранее
  • हिन्दीपूर्व सूचना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.