AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

headset

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
tai nghe có micro
Nghĩa tiếng Anh
Headphones with a microphone, used for calls.
Ví dụ
Wear a headset for online meetings.Hãy đeo tai nghe có micro cho các cuộc họp trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
wireless headset
Họ từ
headphones

Bản dịch

  • 한국어헤드셋
  • 中文耳麦
  • 日本語ヘッドセット
  • ไทยชุดหูฟังพร้อมไมค์
  • Bahasa Indonesiaheadset
  • Русскийгарнитура
  • हिन्दीहेडसेट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.