headset
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tai nghe có micro
- Nghĩa tiếng Anh
- Headphones with a microphone, used for calls.
- Ví dụ
Wear a headset for online meetings.
Hãy đeo tai nghe có micro cho các cuộc họp trực tuyến.
- Cụm từ thường gặp
- wireless headset
- Họ từ
- headphones
Bản dịch
- 한국어헤드셋
- 中文耳麦
- 日本語ヘッドセット
- ไทยชุดหูฟังพร้อมไมค์
- Bahasa Indonesiaheadset
- Русскийгарнитура
- हिन्दीहेडसेट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.