hearing
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phiên điều trần
- Nghĩa tiếng Anh
- A meeting in a court or tribunal where a case is considered.
- Ví dụ
The tribunal hearing is set for May.
Phiên điều trần của tòa được ấn định vào tháng Năm.
- Cụm từ thường gặp
- court hearing; attend a hearing
- Họ từ
- hear
Bản dịch
- 한국어심리 (공판, 청문)
- 中文听证会,审理
- 日本語審理
- ไทยการพิจารณาคดี
- Bahasa Indonesiasidang
- Русскийслушание
- हिन्दीसुनवाई
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.