AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

hearing aid

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
máy trợ thính
Nghĩa tiếng Anh
A small device worn in or behind the ear to help someone hear better.
Ví dụ
Her grandfather wears a hearing aid.Ông của cô ấy đeo máy trợ thính.
Cụm từ thường gặp
wear a hearing aid
Họ từ
hearing

Bản dịch

  • 한국어보청기
  • 中文助听器
  • 日本語補聴器
  • ไทยเครื่องช่วยฟัง
  • Bahasa Indonesiaalat bantu dengar
  • Русскийслуховой аппарат
  • हिन्दीश्रवण यंत्र
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.