heart
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tim
- Nghĩa tiếng Anh
- The organ that pumps blood around the body.
- Ví dụ
Regular exercise is good for your heart.
Tập thể dục đều đặn tốt cho tim.
- Cụm từ thường gặp
- heart disease; heart rate
- Họ từ
- cardiac (adj)
Bản dịch
- 한국어심장
- 中文心脏
- 日本語心臓
- ไทยหัวใจ
- Bahasa Indonesiajantung
- Русскийсердце
- हिन्दीहृदय
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.