AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

heart attack

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhồi máu cơ tim
Nghĩa tiếng Anh
A sudden blockage of blood flow to the heart; a medical emergency.
Ví dụ
Chest pain can be a sign of a heart attack, so call 000.Đau ngực có thể là dấu hiệu nhồi máu cơ tim, hãy gọi 000.
Cụm từ thường gặp
have a heart attack; signs of a heart attack
Họ từ
cardiac arrest (different)

Bản dịch

  • 한국어심장마비 (심근경색)
  • 中文心脏病发作
  • 日本語心臓発作
  • ไทยหัวใจวาย
  • Bahasa Indonesiaserangan jantung
  • Русскийинфаркт
  • हिन्दीदिल का दौरा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.