AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

heart rate

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhịp tim
Nghĩa tiếng Anh
The number of times the heart beats per minute.
Ví dụ
Exercise increases your heart rate.Tập thể dục làm tăng nhịp tim.
Cụm từ thường gặp
resting heart rate; heart rate monitor
Họ từ
pulse

Bản dịch

  • 한국어심박수
  • 中文心率
  • 日本語心拍数
  • ไทยอัตราการเต้นของหัวใจ
  • Bahasa Indonesiadetak jantung
  • Русскийчастота пульса
  • हिन्दीहृदय गति
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.