AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

heatstroke

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
say nắng (sốc nhiệt)
Nghĩa tiếng Anh
A serious condition caused by the body overheating; a medical emergency.
Ví dụ
Heatstroke can be dangerous for older people.Say nắng có thể nguy hiểm với người cao tuổi.
Cụm từ thường gặp
suffer heatstroke; signs of heatstroke
Họ từ
heat exhaustion (milder)

Bản dịch

  • 한국어열사병
  • 中文中暑
  • 日本語熱中症
  • ไทยโรคลมแดด
  • Bahasa Indonesiaserangan panas
  • Русскийтепловой удар
  • हिन्दीलू लगना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.