heel
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gót chân
- Nghĩa tiếng Anh
- The back part of the foot.
- Ví dụ
My heel hurts when I walk.
Gót chân tôi đau khi đi bộ.
- Cụm từ thường gặp
- heel pain; cracked heel
- Họ từ
- heels
Bản dịch
- 한국어발뒤꿈치
- 中文脚后跟
- 日本語かかと
- ไทยส้นเท้า
- Bahasa Indonesiatumit
- Русскийпятка
- हिन्दीएड़ी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.