AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

hence

adverb IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
vì vậy
Nghĩa tiếng Anh
For this reason; therefore (formal).
Ví dụ
The road was flooded, hence the delay.Đường bị ngập, vì vậy mới chậm trễ.
Cụm từ thường gặp
and hence
Họ từ
(formal linking word)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4

Bản dịch

  • 한국어그러므로
  • 中文因此
  • 日本語それゆえ
  • ไทยดังนั้น
  • Bahasa Indonesiaoleh karena itu
  • Русскийследовательно
  • हिन्दीइसलिए

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.