AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

hesitation

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
sự ngập ngừng
Nghĩa tiếng Anh
A pause or delay before or while speaking.
Ví dụ
Long hesitation can affect your fluency.Ngập ngừng lâu có thể ảnh hưởng đến độ lưu loát.
Cụm từ thường gặp
without hesitation
Họ từ
hesitate

Bản dịch

  • 한국어머뭇거림
  • 中文犹豫,停顿
  • 日本語ためらい
  • ไทยการลังเล
  • Bahasa Indonesiakeraguan, jeda
  • Русскийколебание, заминка
  • हिन्दीहिचकिचाहट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.