high blood pressure
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- huyết áp cao
- Nghĩa tiếng Anh
- Blood pressure that is higher than normal (hypertension).
- Ví dụ
High blood pressure often has no symptoms.
Huyết áp cao thường không có triệu chứng.
- Cụm từ thường gặp
- have high blood pressure
- Họ từ
- hypertension
Bản dịch
- 한국어고혈압
- 中文高血压
- 日本語高血圧
- ไทยความดันโลหิตสูง
- Bahasa Indonesiatekanan darah tinggi
- Русскийповышенное давление
- हिन्दीउच्च रक्तचाप
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.