AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

highlight

verb / noun IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
làm nổi bật; điểm nổi bật
Nghĩa tiếng Anh
To draw attention to something important; the best part of something.
Ví dụ
The report highlights the need for more nurses.Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cần thêm y tá.
Cụm từ thường gặp
highlight the importance; highlight of; highlighted in
Họ từ
highlighter
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어강조하다; 하이라이트
  • 中文强调;亮点
  • 日本語強調する;見どころ
  • ไทยเน้น ไฮไลต์
  • Bahasa Indonesiamenyoroti; sorotan
  • Русскийподчёркивать; главное событие
  • हिन्दीउजागर करना; मुख्य आकर्षण

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.