AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

Highlight Incorrect Words

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
đánh dấu từ sai (PTE)
Nghĩa tiếng Anh
A PTE listening task where you click words in a transcript that differ from the recording.
Ví dụ
Follow the text closely in Highlight Incorrect Words.Trong Highlight Incorrect Words, hãy dò theo văn bản thật sát.
Cụm từ thường gặp
Highlight Incorrect Words task
Họ từ
highlight

Bản dịch

  • 한국어틀린 단어 찾기 (PTE 과제)
  • 中文找出错误单词(PTE题型)
  • 日本語誤った語の指摘(PTE)
  • ไทยไฮไลต์คำที่ผิด (PTE)
  • Bahasa Indonesiamenandai kata yang salah (PTE)
  • Русскийвыделение неверных слов (PTE)
  • हिन्दीग़लत शब्द चिह्नित करना (PTE)

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.