AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

hinder

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
gây trở ngại
Nghĩa tiếng Anh
To make it difficult for something to happen.
Ví dụ
Lack of funding hindered the research.Thiếu kinh phí đã cản trở nghiên cứu.
Cụm từ thường gặp
hinder progress
Họ từ
hindrance

Bản dịch

  • 한국어방해하다, 저해하다
  • 中文妨碍
  • 日本語妨げる
  • ไทยขัดขวาง
  • Bahasa Indonesiamenghalangi
  • Русскиймешать
  • हिन्दीरुकावट डालना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.