AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

hip

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
hông
Nghĩa tiếng Anh
The joint where the leg joins the body.
Ví dụ
She had a hip replacement last year.Cô ấy đã thay khớp háng vào năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
hip joint; hip pain
Họ từ
hips

Bản dịch

  • 한국어엉덩이 관절, 고관절
  • 中文髋部
  • 日本語股関節、腰
  • ไทยสะโพก
  • Bahasa Indonesiapinggul
  • Русскийбедро (тазобедренный сустав)
  • हिन्दीकूल्हा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.