AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

histogram

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
biểu đồ tần suất
Nghĩa tiếng Anh
A bar graph showing how many data values fall into each interval.
Ví dụ
The histogram shows most students slept 7–8 hours.Biểu đồ tần suất cho thấy phần lớn học sinh ngủ 7–8 giờ.
Cụm từ thường gặp
the histogram shows

Bản dịch

  • 한국어히스토그램
  • 中文直方图
  • 日本語ヒストグラム
  • ไทยฮิสโทแกรม
  • Bahasa Indonesiahistogram
  • Русскийгистограмма
  • हिन्दीआयतचित्र

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.