however
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tuy nhiên
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that introduces a contrast with what came before.
- Ví dụ
The method is cheap. However, it is less accurate than older tests.
Phương pháp này rẻ. Tuy nhiên, nó kém chính xác hơn các xét nghiệm cũ.
- Cụm từ thường gặp
- however, …
Bản dịch
- 한국어그러나, 하지만
- 中文然而,但是
- 日本語しかし
- ไทยอย่างไรก็ตาม
- Bahasa Indonesianamun, akan tetapi
- Русскийоднако
- हिन्दीहालाँकि
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.