human rights
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhân quyền
- Nghĩa tiếng Anh
- Basic rights and freedoms that belong to every person.
- Ví dụ
The commission investigates human rights complaints.
Ủy ban điều tra các khiếu nại về nhân quyền.
- Cụm từ thường gặp
- protect human rights; human rights law
- Họ từ
- rights
Bản dịch
- 한국어인권
- 中文人权
- 日本語人権
- ไทยสิทธิมนุษยชน
- Bahasa Indonesiahak asasi manusia
- Русскийправа человека
- हिन्दीमानवाधिकार
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.