AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

hyperbole

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
phóng đại
Nghĩa tiếng Anh
Deliberate exaggeration for effect.
Ví dụ
"I’ve told you a million times" is hyperbole, not a real count."Tôi đã nói với bạn cả triệu lần" là phóng đại, không phải con số thật.
Họ từ
hyperbolic

Bản dịch

  • 한국어과장법
  • 中文夸张
  • 日本語誇張法
  • ไทยอติพจน์
  • Bahasa Indonesiahiperbola
  • Русскийгипербола
  • हिन्दीअतिशयोक्ति

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.