AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

hypotenuse

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
cạnh huyền
Nghĩa tiếng Anh
The longest side of a right triangle, opposite the right angle.
Ví dụ
The hypotenuse is 10 when the legs are 6 and 8.Cạnh huyền bằng 10 khi hai cạnh góc vuông là 6 và 8.
Cụm từ thường gặp
length of the hypotenuse

Bản dịch

  • 한국어빗변
  • 中文斜边
  • 日本語斜辺
  • ไทยด้านตรงข้ามมุมฉาก
  • Bahasa Indonesiahipotenusa (sisi miring)
  • Русскийгипотенуза
  • हिन्दीकर्ण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.