AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

I apologise for

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
tôi xin lỗi vì…
Nghĩa tiếng Anh
A formal way to say sorry for something (US: apologize).
Ví dụ
I apologise for missing the tutorial yesterday.Tôi xin lỗi vì đã vắng buổi học nhóm hôm qua.
Cụm từ thường gặp
I sincerely apologise for...
Họ từ
apology

Bản dịch

  • 한국어~에 대해 사과드립니다
  • 中文我为……道歉
  • 日本語~について申し訳ありません
  • ไทยขออภัยสำหรับ…
  • Bahasa Indonesiasaya mohon maaf atas…
  • Русскийприношу извинения за…
  • हिन्दीमैं…के लिए क्षमा चाहता हूँ

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.