I apologise for
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tôi xin lỗi vì…
- Nghĩa tiếng Anh
- A formal way to say sorry for something (US: apologize).
- Ví dụ
I apologise for missing the tutorial yesterday.
Tôi xin lỗi vì đã vắng buổi học nhóm hôm qua.
- Cụm từ thường gặp
- I sincerely apologise for...
- Họ từ
- apology
Bản dịch
- 한국어~에 대해 사과드립니다
- 中文我为……道歉
- 日本語~について申し訳ありません
- ไทยขออภัยสำหรับ…
- Bahasa Indonesiasaya mohon maaf atas…
- Русскийприношу извинения за…
- हिन्दीमैं…के लिए क्षमा चाहता हूँ
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.