I'm afraid
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- e rằng
- Nghĩa tiếng Anh
- A polite way to introduce bad news or a refusal.
- Ví dụ
I'm afraid I won't be able to attend the group meeting.
E rằng tôi sẽ không thể tham dự buổi họp nhóm.
- Cụm từ thường gặp
- I'm afraid that...; I'm afraid not
- Họ từ
- (polite softener)
Bản dịch
- 한국어유감이지만 (완곡하게 거절할 때)
- 中文恐怕
- 日本語あいにく
- ไทยเกรงว่า
- Bahasa Indonesiasayangnya
- Русскийбоюсь, что
- हिन्दीमुझे खेद है कि
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.