identical
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giống hệt
- Nghĩa tiếng Anh
- Exactly the same.
- Ví dụ
The two reports reached identical conclusions.
Hai báo cáo đi đến kết luận giống hệt nhau.
- Cụm từ thường gặp
- identical to; identical twins; almost identical
- Họ từ
- identically
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어동일한
- 中文完全相同的
- 日本語まったく同じ
- ไทยเหมือนกันทุกประการ
- Bahasa Indonesiaidentik
- Русскийидентичный
- हिन्दीएक जैसा
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.