AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

ignore

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
phớt lờ
Nghĩa tiếng Anh
To pay no attention to something or someone.
Ví dụ
The government cannot ignore rising living costs.Chính phủ không thể làm ngơ trước chi phí sinh hoạt tăng.
Cụm từ thường gặp
ignore advice; completely ignore; ignore the problem
Họ từ
ignorance, ignorant
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어무시하다
  • 中文忽视
  • 日本語無視する
  • ไทยเพิกเฉย
  • Bahasa Indonesiamengabaikan
  • Русскийигнорировать
  • हिन्दीअनदेखा करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.