implicit
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngầm hiểu
- Nghĩa tiếng Anh
- Suggested but not directly stated.
- Ví dụ
There was an implicit criticism in her comments.
Lời nhận xét của cô ấy ngầm chứa sự chỉ trích.
- Cụm từ thường gặp
- implicit assumption; implicit in
- Họ từ
- implicitly, explicit (opposite)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어암묵적인
- 中文含蓄的,隐含的
- 日本語暗黙の
- ไทยโดยนัย
- Bahasa Indonesiatersirat
- Русскийподразумеваемый
- हिन्दीअंतर्निहित
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.