imply
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngụ ý
- Nghĩa tiếng Anh
- To suggest something without saying it directly.
- Ví dụ
The survey results imply that many workers are unhappy.
Kết quả khảo sát ngụ ý rằng nhiều người lao động không hài lòng.
- Cụm từ thường gặp
- imply that; strongly imply; as the name implies
- Họ từ
- implication, implicit, implied
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어암시하다
- 中文暗示
- 日本語暗に示す
- ไทยบ่งบอกเป็นนัย
- Bahasa Indonesiamenyiratkan
- Русскийподразумевать
- हिन्दीसंकेत करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.