AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

import

noun / verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhập khẩu
Nghĩa tiếng Anh
Goods brought in from another country; to bring in such goods.
Ví dụ
Australia imports most of its cars.Úc nhập khẩu phần lớn ô tô.
Cụm từ thường gặp
import duties; imported goods
Họ từ
importer, importation

Bản dịch

  • 한국어수입(하다)
  • 中文进口
  • 日本語輸入
  • ไทยการนำเข้า
  • Bahasa Indonesiaimpor
  • Русскийимпорт
  • हिन्दीआयात

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.