AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

in addition

phrase SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngoài ra
Nghĩa tiếng Anh
A transition that adds another point of the same kind.
Ví dụ
The app tracks spending. In addition, it sends bill reminders.Ứng dụng theo dõi chi tiêu. Ngoài ra, nó còn gửi lời nhắc hóa đơn.
Cụm từ thường gặp
in addition to
Họ từ
addition

Bản dịch

  • 한국어게다가, 또한
  • 中文此外
  • 日本語加えて
  • ไทยนอกจากนี้
  • Bahasa Indonesiaselain itu
  • Русскийкроме того
  • हिन्दीइसके अतिरिक्त

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.