in addition
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngoài ra
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that adds another point of the same kind.
- Ví dụ
The app tracks spending. In addition, it sends bill reminders.
Ứng dụng theo dõi chi tiêu. Ngoài ra, nó còn gửi lời nhắc hóa đơn.
- Cụm từ thường gặp
- in addition to
- Họ từ
- addition
Bản dịch
- 한국어게다가, 또한
- 中文此外
- 日本語加えて
- ไทยนอกจากนี้
- Bahasa Indonesiaselain itu
- Русскийкроме того
- हिन्दीइसके अतिरिक्त
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.