in addition to
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngoài… ra
- Nghĩa tiếng Anh
- As well as.
- Ví dụ
In addition to the essay, there is a group presentation.
Ngoài bài luận, còn có bài thuyết trình nhóm.
- Cụm từ thường gặp
- in addition to this
- Họ từ
- addition, additional
Bản dịch
- 한국어~뿐만 아니라
- 中文除……之外
- 日本語~に加えて
- ไทยนอกเหนือจาก
- Bahasa Indonesiaselain
- Русскийв дополнение к
- हिन्दीके अतिरिक्त
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.