AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

in addition to

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngoài… ra
Nghĩa tiếng Anh
As well as.
Ví dụ
In addition to the essay, there is a group presentation.Ngoài bài luận, còn có bài thuyết trình nhóm.
Cụm từ thường gặp
in addition to this
Họ từ
addition, additional

Bản dịch

  • 한국어~뿐만 아니라
  • 中文除……之外
  • 日本語~に加えて
  • ไทยนอกเหนือจาก
  • Bahasa Indonesiaselain
  • Русскийв дополнение к
  • हिन्दीके अतिरिक्त

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.