in comparison
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- so với
- Nghĩa tiếng Anh
- When compared with something else.
- Ví dụ
In comparison, rural areas grew more slowly.
So với đó, khu vực nông thôn tăng trưởng chậm hơn.
- Cụm từ thường gặp
- in comparison with / to
- Họ từ
- compare, comparison
Bản dịch
- 한국어그에 비해
- 中文相比之下
- 日本語それに比べて
- ไทยเมื่อเปรียบเทียบ
- Bahasa Indonesiasebagai perbandingan
- Русскийпо сравнению
- हिन्दीतुलना में
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.