in other words
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nói cách khác
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that restates an idea in simpler words.
- Ví dụ
The vaccine is 95% effective. In other words, it prevents most cases.
Vắc-xin có hiệu quả 95%. Nói cách khác, nó ngăn ngừa hầu hết các ca bệnh.
Bản dịch
- 한국어다시 말해
- 中文换句话说
- 日本語言い換えれば
- ไทยพูดอีกอย่างหนึ่ง
- Bahasa Indonesiadengan kata lain
- Русскийдругими словами
- हिन्दीदूसरे शब्दों में
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.