in particular
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đặc biệt là
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that points to one especially important example.
- Ví dụ
Coastal towns, in particular, face rising sea levels.
Đặc biệt là các thị trấn ven biển đang đối mặt với mực nước biển dâng.
- Họ từ
- particular
Bản dịch
- 한국어특히
- 中文尤其,特别是
- 日本語特に
- ไทยโดยเฉพาะอย่างยิ่ง
- Bahasa Indonesiakhususnya
- Русскийв частности
- हिन्दीविशेष रूप से
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.