in summary
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tóm lại
- Nghĩa tiếng Anh
- A phrase that introduces a brief statement of the main points.
- Ví dụ
In summary, the discussion focused on student wellbeing.
Tóm lại, cuộc thảo luận tập trung vào sức khỏe tinh thần của sinh viên.
- Cụm từ thường gặp
- in summary, ...
- Họ từ
- summary
Bản dịch
- 한국어요약하자면
- 中文总而言之
- 日本語要するに
- ไทยโดยสรุป
- Bahasa Indonesiasingkatnya
- Русскийв итоге
- हिन्दीसंक्षेप में
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.